Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường dùng để khen ngợi trẻ em hoặc người nhỏ tuổi biết suy nghĩ và cư xử chín chắn
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
đổng sự
Từng chữ
- 懂đổnghiểu, biết
- 事sựviệc; làm việc; thờ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng để khen trẻ em hoặc người trẻ biết điều, hiểu chuyện, có trách nhiệm.
Câu ví dụ
- 这孩子很懂事
Đứa trẻ này rất ngoan
- 你要懂事一点
Bạn phải biết điều một chút
- 她变得懂事了
Cô ấy trở nên hiểu chuyện
- 懂事的孩子
Đứa trẻ ngoan
- 他虽然小但很懂事
Anh ấy tuy nhỏ nhưng rất hiểu chuyện
Kết hợp thường gặp
- 不懂事
không biết điều
- 懂事的人
người hiểu chuyện
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.