Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHai nghĩa chính: (1) hào phóng, rộng lượng về vật chất; (2) 慷慨激昂 — nhiệt huyết, hùng hồn trong lời nói, hành động.
Câu ví dụ
- 他慷慨地将自己的积蓄捐给了灾区。
Anh ấy hào phóng quyên tặng tiền dành dụm của mình cho vùng thiên tai.
- 朋友慷慨相助,让他度过了最艰难的时刻。
Bạn bè hào phóng giúp đỡ, giúp anh ấy vượt qua giai đoạn khó khăn nhất.
- 她慷慨地分享了自己的经验和资源。
Cô ấy hào phóng chia sẻ kinh nghiệm và nguồn lực của mình.
- 他在演讲中慷慨激昂,鼓舞了在场所有人。
Trong bài diễn thuyết, anh ấy hùng hồn nhiệt huyết, cổ vũ tất cả mọi người có mặt.
Kết hợp thường gặp
- 慷慨解囊
hào phóng mở hầu bao giúp đỡ
- 慷慨激昂
hùng hồn nhiệt huyết bất khuất
- 慷慨相助
hào phóng giúp đỡ lẫn nhau
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.