Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa慰问 (uỷ vấn — Hán-Việt) mang sắc thái chính thức và có tổ chức. Khác với 探望 (thăm nom thân thiết, cá nhân) và 看望 (thăm thông thường). Thường dùng trong văn bản hành chính, báo chí.
Câu ví dụ
- 领导前往医院慰问伤病员
Lãnh đạo đến bệnh viện thăm hỏi thương bệnh binh
- 节假日公司会派人慰问困难职工
Dịp lễ tết công ty sẽ cử người thăm hỏi nhân viên có hoàn cảnh khó khăn
- 灾区群众收到了来自全国的慰问
Người dân vùng thiên tai nhận được sự thăm hỏi từ khắp cả nước
- 他打电话慰问了生病的同事
Anh ấy gọi điện thăm hỏi đồng nghiệp đang ốm
Kết hợp thường gặp
- 慰问信
thư thăm hỏi
- 慰问金
tiền thăm hỏi (hỗ trợ)
- 慰问演出
biểu diễn văn nghệ thăm hỏi
- 前往慰问
đến thăm hỏi
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.