Từ vựng tiếng Trung
màn*chē

Nghĩa tiếng Việt

tàu chậm, xe chậm (tàu hỏa hoặc xe buýt dừng ở nhiều ga hơn, chạy chậm hơn tàu nhanh)

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tâm)

14 nét

Bộ: (xe)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

慢车 đối nghĩa với 快车 (tàu nhanh) hoặc 高铁 (tàu cao tốc). Trong giao thông đường bộ, 慢车道 là làn dành cho xe chậm (xe đạp, xe máy). 普通车 hoặc 绿皮车 là tên thường gọi tàu hỏa chậm đời cũ ở Trung Quốc.

Câu ví dụ

  • 我坐的是慢车,比快车晚两个小时到。Wǒ zuò de shì màn chē, bǐ kuài chē wǎn liǎng gè xiǎoshí dào. thanh 3

    Tôi đi tàu chậm, đến trễ hơn tàu nhanh hai tiếng.

  • 慢车票比快车便宜很多。Màn chē piào bǐ kuài chē piányí hěn duō. thanh 4

    Vé tàu chậm rẻ hơn tàu nhanh rất nhiều.

  • 这条线路只有慢车,没有高铁。Zhè tiáo xiànlù zhǐyǒu màn chē, méiyǒu gāotiě. thanh 4

    Tuyến đường này chỉ có tàu chậm, không có cao tốc.

  • 慢车沿途停靠的站比快车多。Màn chē yántú tíngkào de zhàn bǐ kuài chē duō. thanh 4

    Tàu chậm dừng nhiều ga hơn tàu nhanh dọc đường.

Kết hợp thường gặp

  • kuài thanh 4chē thanh 1

    tàu nhanh, xe nhanh

  • 慢车道màn chēdào thanh 4

    làn đường chậm

  • 普通慢车pǔtōng màn chē thanh 3

    tàu thường (chậm nhất)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.