Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
màn*màn慢
lái慢

Nghĩa tiếng Việt

Mạn mạn lai — từ từ thôi, chậm rãi đừng vội; lời nhắc nhở hoặc an ủi người khác không cần quá vội vàng, cứ từng bước mà làm.

Âm Hán Việt

mạn mạn lai

3 chữ35 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 忄 (tâm)

14 nét

Bộ: 忄 (tâm)

14 nét

Bộ: 木 (cây)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng độc lập như một câu khẩu ngữ để khuyên ai đó bình tĩnh, tiến hành công việc một cách từ từ

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

mạn mạn lai

Từng chữ

  • 慢mạnchậm chạp; khoan, trì hoãn
  • 慢mạnchậm chạp; khoan, trì hoãn
  • 来laiđến nơi

Tầng từ vựng

Thường dùng như lời động viên, an ủi trong giao tiếp hàng ngày; mang sắc thái thân mật, ấm áp, khuyến khích.

Câu ví dụ

  • 别Bié thanh 2急jí, thanh 2,慢màn thanh 4慢màn thanh 4来lái, thanh 2,把bǎ thanh 3每měi thanh 3一yī thanh 1步bù thanh 4做zuò thanh 4好hǎo thanh 3就jiù thanh 4行xíng thanh 2了le. thanh 5。

    Đừng vội, từ từ thôi, làm tốt từng bước là được rồi.

  • 刚开始学汉字很难,慢慢来就好了。Gāng kāishǐ xué hànzì hěn nán, màn màn lái jiù hǎo le. thanh 1

    Mới bắt đầu học chữ Hán rất khó, cứ từ từ rồi sẽ quen.

  • 老师说:'不用担心,慢慢来,你会进步的。'Lǎoshī shuō: 「Bùyòng dānxīn, màn màn lái, nǐ huì jìnbù de.」 thanh 3

    Thầy giáo nói: 「Đừng lo, từ từ thôi, em sẽ tiến bộ thôi.」

  • 恢复身体不能着急,慢慢来才是正确的态度。Huīfù shēntǐ bù néng zhāojí, màn màn lái cái shì zhèngquè de tàidù. thanh 1

    Hồi phục sức khỏe không thể nóng vội, từ từ mới là thái độ đúng đắn.

Kết hợp thường gặp

  • 慢màn thanh 4慢màn thanh 4来lái thanh 2就jiù thanh 4好hǎo thanh 3

    cứ từ từ là được

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.