Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yuànxīn

Nghĩa tiếng Việt

lòng thành tâm, tâm nguyện (thường dùng trong tôn giáo hoặc chỉ chí hướng)

Âm Hán Việt

nguyện tâm

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lòng; tim)

14 nét

Bộ: (lòng; tim)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này dùng để chỉ mong muốn hoặc chí hướng của một người

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nguyện tâm

Từng chữ

  • nguyệnmong muốn
  • tâmlòng; tim

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他从小就有做一番事业的愿心。Tā cóngxiǎo jiù yǒu zuò yīfān shìyè de yuànxīn thanh 1

    Từ nhỏ anh ấy đã có tâm nguyện làm nên sự nghiệp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.