Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ cảm xúc, suy nghĩ sâu sắc sau trải nghiệm hoặc sự việc. Trang trọng hơn '感觉'. Thường kết hợp với '很' (rất) hoặc '有' (có).
Câu ví dụ
- 听了他的话,我很有感触
Nghe lời anh ấy nói, tôi rất cảm động
- 这次旅行给我带来了很多感触
Chuyến đi này mang lại cho tôi nhiều cảm xúc
- 看完这部电影,你有什么感触?
Xong bộ phim này, bạn có suy nghĩ gì?
- 他对这段经历感触很深
Anh ấy rất trăn trở về trải nghiệm này
Kết hợp thường gặp
- 很有感触
rất cảm động
- 感触很深
rất trăn trở/cảm xúc sâu
- 带来感触
mang lại cảm xúc
- 什么感触
suy nghĩ gì/cảm xúc gì
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.