Từ vựng tiếng Trung
gǎn'ēn

Nghĩa tiếng Việt

Biết ơn, mang lòng biết ơn

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trái tim)

13 nét

Bộ: (trái tim)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng để diễn tả lòng biết ơn đối với ai đó hoặc cuộc sống. Cũng là tên một lễ hội phương Tây (Thanksgiving).

Câu ví dụ

  • 我很感恩父母的养育Wǒ hěn gǎn'ēn fùmǔ de yǎngyù thanh 3

    Tôi rất biết ơn công ơn nuôi dưỡng của cha mẹ

  • 感恩节Gǎn'ēnjié thanh 3

    Ngày lễ Tạ ơn (Thanksgiving)

  • 我们应该感恩生活Wǒmen yīnggāi gǎn'ēn shēnghuó thanh 3

    Chúng ta nên biết ơn cuộc sống

  • 感恩的心gǎn'ēn de xīn thanh 3

    Trái tim biết ơn

Kết hợp thường gặp

  • 心存感恩xīncún gǎn'ēn thanh 1

    Giữ trong lòng biết ơn

  • 感恩戴德gǎn'ēn dàidé thanh 3

    Biết ơn và mang ơn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.