Từ vựng tiếng Trung
gǎn*xìng

Nghĩa tiếng Việt

Cảm tính — thiên về cảm xúc, dựa trên trực cảm và tình cảm hơn là lý trí.

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trái tim)

13 nét

Bộ: (trái tim)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

感性 là đối lập với 理性 (lý tính — lý trí); trong triết học Mác-Lênin, 感性认识 là giai đoạn nhận thức đầu tiên qua giác quan.

Câu ví dụ

  • 她是个很感性的人,容易被感动。Tā shì gè hěn gǎnxìng de rén, róngyì bèi gǎndòng. thanh 1

    Cô ấy là người rất cảm tính, dễ bị xúc động.

  • 做决定时不能太感性。Zuò juédìng shí bù néng tài gǎnxìng. thanh 4

    Khi ra quyết định không thể quá cảm tính.

  • 艺术家往往比较感性。Yìshùjiā wǎngwǎng bǐjiào gǎnxìng. thanh 4

    Nghệ sĩ thường thiên về cảm tính hơn.

  • 他的感性认知超过了理性分析。Tā de gǎnxìng rènzhī chāoguò le lǐxìng fēnxī. thanh 1

    Nhận thức cảm tính của anh ấy vượt trội hơn phân tích lý trí.

Kết hợp thường gặp

  • 感性认识gǎnxìng rènshí thanh 3

    nhận thức cảm tính

  • 感性思维gǎnxìng sīwéi thanh 3

    tư duy cảm tính

  • 理性与感性lǐxìng yǔ gǎnxìng thanh 3

    lý tính và cảm tính

  • 过于感性guòyú gǎnxìng thanh 4

    quá cảm tính

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.