Từ vựng tiếng Trung
yì*xiàng

Nghĩa tiếng Việt

ý định, xu hướng muốn (chưa phải quyết định chính thức)

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tâm)

13 nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

意向 nhẹ hơn 决定 (quyết định) và 计划 (kế hoạch cụ thể) — chỉ xu hướng muốn, chưa cam kết chính thức. 意向书 (LOI - Letter of Intent) là thuật ngữ thương mại phổ biến.

Câu ví dụ

  • 他有意向购买这套房子Tā yǒu yìxiàng gòumǎi zhè tào fángzi thanh 1

    Anh ấy có ý định mua căn nhà này

  • 双方签署了合作意向书Shuāngfāng qiānshǔle hézuò yìxiàngshū thanh 1

    Hai bên đã ký kết biên bản ghi nhớ hợp tác

  • 请问您有意向加入我们团队吗Qǐngwèn nín yǒu yìxiàng jiārù wǒmen tuánduì ma thanh 3

    Xin hỏi bạn có ý định gia nhập đội ngũ chúng tôi không

  • 他表示有意向参加此次活动Tā biǎoshì yǒu yìxiàng cānjiā cǐcì huódòng thanh 1

    Anh ấy bày tỏ ý định tham gia hoạt động lần này

Kết hợp thường gặp

  • 有意向yǒu yìxiàng thanh 3

    có ý định, có xu hướng muốn

  • 意向书yìxiàngshū thanh 4

    biên bản ghi nhớ ý định, LOI

  • 投资意向tóuzī yìxiàng thanh 2

    ý định đầu tư

  • 合作意向hézuò yìxiàng thanh 2

    ý định hợp tác

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.