Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như 达成 hoặc biểu thị ý định hợp tác trong thương mại
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ý hướng
Từng chữ
- 意ýý, ý nghĩ; dự tính, ý định; lòng dạ
- 向hướnghướng, phía; hướng vào, nhằm vào
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa意向 nhẹ hơn 决定 (quyết định) và 计划 (kế hoạch cụ thể) — chỉ xu hướng muốn, chưa cam kết chính thức. 意向书 (LOI - Letter of Intent) là thuật ngữ thương mại phổ biến.
Câu ví dụ
- 他有意向购买这套房子
Anh ấy có ý định mua căn nhà này
- 双方签署了合作意向书
Hai bên đã ký kết biên bản ghi nhớ hợp tác
- 请问您有意向加入我们团队吗
Xin hỏi bạn có ý định gia nhập đội ngũ chúng tôi không
- 他表示有意向参加此次活动
Anh ấy bày tỏ ý định tham gia hoạt động lần này
Kết hợp thường gặp
- 有意向
có ý định, có xu hướng muốn
- 意向书
biên bản ghi nhớ ý định, LOI
- 投资意向
ý định đầu tư
- 合作意向
ý định hợp tác
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.