Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa意向 nhẹ hơn 决定 (quyết định) và 计划 (kế hoạch cụ thể) — chỉ xu hướng muốn, chưa cam kết chính thức. 意向书 (LOI - Letter of Intent) là thuật ngữ thương mại phổ biến.
Câu ví dụ
- 他有意向购买这套房子
Anh ấy có ý định mua căn nhà này
- 双方签署了合作意向书
Hai bên đã ký kết biên bản ghi nhớ hợp tác
- 请问您有意向加入我们团队吗
Xin hỏi bạn có ý định gia nhập đội ngũ chúng tôi không
- 他表示有意向参加此次活动
Anh ấy bày tỏ ý định tham gia hoạt động lần này
Kết hợp thường gặp
- 有意向
có ý định, có xu hướng muốn
- 意向书
biên bản ghi nhớ ý định, LOI
- 投资意向
ý định đầu tư
- 合作意向
ý định hợp tác
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.