Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm vị ngữ với chủ ngữ là vết thương, vết nứt hoặc nỗi đau tâm hồn
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
dũ hợp
Từng chữ
- 愈dũhơn, càng
- 合hợphợp, vừa ý; nhắm mắt; hợp lại, gộp lại
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho vết thương, bệnh lý, hoặc cảm xúc trị lành.
Câu ví dụ
- 伤口正在愈合
Vết thương đang lành lại
- 伤口愈合得很快
Vết thương lành rất nhanh
- 完全愈合
Lành hoàn toàn
- 伤口需要时间愈合
Vết thương cần thời gian lành
Kết hợp thường gặp
- 伤口愈合
vết thương lành
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.