Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xiǎngxiànglì

Nghĩa tiếng Việt

năng lực tưởng tượng, khả năng tạo ra hình ảnh mới dựa trên những gì đã biết

Âm Hán Việt

tưởng tượng lực

3 chữ26 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lòng; tim)

13 nét

Bộ: (con lợn, con heo)

11 nét

Bộ: (sức lực)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Đây là một danh từ chỉ năng lực tư duy của con người

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tưởng tượng lực

Từng chữ

  • tưởngnhớ, nghĩ tới
  • tượnghình dáng; giống như
  • lựcsức lực

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 孩子们的想象力非常丰富。háizimen de xiǎngxiànglì fēicháng fēngfù thanh 2

    Khả năng tưởng tượng của trẻ nhỏ rất phong phú

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.