Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
jīng*hū惊

Nghĩa tiếng Việt

kinh ngạc kêu lên, thốt lên

Âm Hán Việt

kinh hô

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 心 (lòng; tim)

11 nét

Bộ: 口 (mồm, miệng; cửa)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng để dẫn trực tiếp lời nói hoặc làm động từ chính trong câu tường thuật

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

kinh hô

Từng chữ

  • 惊kinhkinh động; kinh sợ
  • 呼hôgọi to

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他Tā thanh 1突tú thanh 2然rán thanh 2惊jīng thanh 1呼hū thanh 1一yī thanh 1声shēng, thanh 1,把bǎ thanh 3我wǒ thanh 3们men thanh 5都dōu thanh 1吓xià thanh 4了le thanh 5一yī thanh 1跳tiào. thanh 4。
  • 观Guān thanh 1众zhòng thanh 4们men thanh 5对duì thanh 4精jīng thanh 1彩cǎi thanh 3的de thanh 5表biǎo thanh 3演yǎn thanh 3惊jīng thanh 1呼hū thanh 1不bù thanh 4已yǐ. thanh 3。

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.