Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường kết hợp với các tính từ miêu tả không khí hoặc phong cách như lãng mạn, ấm cúng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tình điệu
Từng chữ
- 情tìnhtình cảm
- 调điệuđiệu, khúc; nhử, dử (mồi)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng để mô tả không khí, phong cách của một nơi/chuyện (như quán cà phê có情调 romantic).
Câu ví dụ
- 有情调
Có không khí romantic, có sắc thái
- 浪漫情调
Phong cách romantic
- 这家咖啡馆有情调
Quán cà phê này có không khí romantic
- 乡村情调
Phong cách nông thôn
- 古典情调
Sắc thái cổ điển
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.