Từ vựng tiếng Trung
qíng*jié

Nghĩa tiếng Việt

phức cảm, cảm giác nặng nề trong tâm lý

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (Tâm (trái tim, tâm trạng))

11 nét

Bộ: (Mịch (sợi tơ))

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thuật ngữ tâm lý học chỉ nút thắt cảm xúc, phức cảm.

Câu ví dụ

  • 他有一些恋旧情结Tā yǒu yīxiē liànjiù qíngjié thanh 1

    Cậu ấy có phức cảm hoài niệm

  • 这是童年留下的情结Zhè shì tóngnián liúxià de qíngjié thanh 4

    Đây là phức cảm để lại từ tuổi thơ

  • 解开心中的情结Jiěkāi xīnzhōng de qíngjié thanh 3

    Gỡ bỏ nút thắt trong tim

Kết hợp thường gặp

  • 恋旧情结liànjiù qíngjié thanh 4

    phức cảm hoài niệm

  • 心结xīnjié thanh 1

    nút thắt trong tim

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.