Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa情人 có sắc thái rộng hơn 男女朋友: có thể là người yêu chính thức hoặc người tình. Trong ngữ cảnh hiện đại, hay dùng trong 情人节. Tránh dùng tùy tiện vì có thể ngầm hiểu là 'tình nhân ngoài hôn nhân'.
Câu ví dụ
- 今天是情人节,他给情人买了玫瑰花。
Hôm nay là ngày lễ Tình nhân, anh ấy mua hoa hồng tặng người yêu.
- 情人眼里出西施。
Trong mắt người yêu, ai cũng đẹp như Tây Thi.
- 分手后,他们再也没联系了,曾经的情人变成了陌生人。
Sau khi chia tay, họ không liên lạc nữa, người yêu cũ trở thành người lạ.
- 情人节快到了,街上到处都是卖花的。
Ngày lễ Tình nhân sắp đến, khắp phố đâu đâu cũng bán hoa.
Kết hợp thường gặp
- 情人节
Ngày lễ Tình nhân (Valentine)
- 旧情人
người yêu cũ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.