Từ vựng tiếng Trung
qíng*rén情
人
Nghĩa tiếng Việt
người yêu
2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
情
Bộ: 忄 (trái tim)
11 nét
人
Bộ: 人 (người)
2 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '情' gồm có bộ '忄' (trái tim) và chữ '青' (xanh), ám chỉ cảm xúc từ trái tim, thường là cảm xúc dâng trào mạnh mẽ như tình yêu.
- Chữ '人' là một chữ đơn giản, biểu thị con người, dễ nhớ vì hình dáng giống một người đang đứng.
→ '情人' có nghĩa là người yêu, người mà chúng ta dành nhiều cảm xúc từ trái tim.
Từ ghép thông dụng
爱情
tình yêu
友情
tình bạn
人类
nhân loại