Từ vựng tiếng Trung
qíng*rén

Nghĩa tiếng Việt

Tình nhân — người yêu (trong mối quan hệ lãng mạn); đôi khi chỉ người tình ngoài hôn nhân, mang sắc thái phức tạp hơn 'bạn trai/bạn gái'.

2 chữ13 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trái tim)

11 nét

Bộ: (người)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

情人 có sắc thái rộng hơn 男女朋友: có thể là người yêu chính thức hoặc người tình. Trong ngữ cảnh hiện đại, hay dùng trong 情人节. Tránh dùng tùy tiện vì có thể ngầm hiểu là 'tình nhân ngoài hôn nhân'.

Câu ví dụ

  • 今天是情人节,他给情人买了玫瑰花。Jīntiān shì Qíngrénjié, tā gěi qíngrén mǎi le méiguihuā. thanh 1

    Hôm nay là ngày lễ Tình nhân, anh ấy mua hoa hồng tặng người yêu.

  • 情人眼里出西施。Qíngrén yǎn lǐ chū Xīshī. thanh 2

    Trong mắt người yêu, ai cũng đẹp như Tây Thi.

  • 分手后,他们再也没联系了,曾经的情人变成了陌生人。Fēnshǒu hòu, tāmen zài yě méi liánxì le, céngjīng de qíngrén biàn chéng le mòshēngrén. thanh 1

    Sau khi chia tay, họ không liên lạc nữa, người yêu cũ trở thành người lạ.

  • 情人节快到了,街上到处都是卖花的。Qíngrénjié kuài dào le, jiē shàng dàochù dōu shì mài huā de. thanh 2

    Ngày lễ Tình nhân sắp đến, khắp phố đâu đâu cũng bán hoa.

Kết hợp thường gặp

  • 情人节Qíngrénjié thanh 2

    Ngày lễ Tình nhân (Valentine)

  • 旧情人jiù qíngrén thanh 4

    người yêu cũ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.