Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ tình cảm sâu sắc, hoài niệm, hoặc tâm trạng cảm xúc. Thường dùng cho tình yêu quê hương, đất nước, hoặc kỷ niệm quá khứ. Mang sắc thái văn chương, nhẹ nhàng.
Câu ví dụ
- 家国情怀
Tình cảm gia đình và đất nước
- 他对故乡充满了情怀
Anh ấy tràn đầy hoài niệm về quê hương
- 这是我的情怀
Đây là tâm tình của tôi
- 怀旧情怀
tình cảm hoài cổ
Kết hợp thường gặp
- 充满情怀
tràn đầy tâm tình
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.