Từ vựng tiếng Trung
xuán*yá

Nghĩa tiếng Việt

Huyền nhai — vách đá dốc đứng, vực thẳm nguy hiểm; 悬 (huyền — treo lơ lửng) + 崖 (nhai — bờ vách núi) → vách đá như treo lơ lửng.

2 chữ30 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tâm)

19 nét

Bộ: (núi)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường xuất hiện trong cụm 悬崖峭壁 (vách đá hiểm trở); thành ngữ 悬崖勒马 nghĩa bóng là biết dừng lại đúng lúc trước khi quá muộn.

Câu ví dụ

  • 登山队员小心地沿着悬崖攀爬。Dēngshān duìyuán xiǎoxīn de yánzhe xuányá pānapá. thanh 1

    Các thành viên đội leo núi cẩn thận leo dọc vách đá dốc đứng.

  • 站在悬崖边上向下看,令人头晕目眩。Zhàn zài xuányá biān shàng xiàng xià kàn, lìng rén tóuyūn mùxuàn. thanh 4

    Đứng ở mép vách đá nhìn xuống, khiến người ta chóng mặt hoa mắt.

  • 那座悬崖高达百米,气势雄伟。Nà zuò xuányá gāo dá bǎi mǐ, qìshì xióngwěi. thanh 4

    Vách đá đó cao đến trăm mét, khí thế hùng vĩ.

  • 悬崖峭壁是这里最著名的自然景观。Xuányá qiàobì shì zhèlǐ zuì zhùmíng de zìrán jǐngguān. thanh 2

    Vách đá dốc đứng là cảnh quan thiên nhiên nổi tiếng nhất nơi đây.

Kết hợp thường gặp

  • 悬崖峭壁xuányá qiàobì thanh 2

    vách đá dốc đứng

  • 悬崖边xuányá biān thanh 2

    mép vách đá

  • 悬崖勒马xuányá lèmǎ thanh 2

    dừng ngựa trên vách đá — kịp thời dừng lại trước nguy hiểm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.