Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường xuất hiện trong cụm 悬崖峭壁 (vách đá hiểm trở); thành ngữ 悬崖勒马 nghĩa bóng là biết dừng lại đúng lúc trước khi quá muộn.
Câu ví dụ
- 登山队员小心地沿着悬崖攀爬。
Các thành viên đội leo núi cẩn thận leo dọc vách đá dốc đứng.
- 站在悬崖边上向下看,令人头晕目眩。
Đứng ở mép vách đá nhìn xuống, khiến người ta chóng mặt hoa mắt.
- 那座悬崖高达百米,气势雄伟。
Vách đá đó cao đến trăm mét, khí thế hùng vĩ.
- 悬崖峭壁是这里最著名的自然景观。
Vách đá dốc đứng là cảnh quan thiên nhiên nổi tiếng nhất nơi đây.
Kết hợp thường gặp
- 悬崖峭壁
vách đá dốc đứng
- 悬崖边
mép vách đá
- 悬崖勒马
dừng ngựa trên vách đá — kịp thời dừng lại trước nguy hiểm
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.