Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữ悬崖峭壁 thường dùng để miêu tả cảnh núi non hiểm trở. Đôi khi dùng nghĩa bóng chỉ tình thế cực kỳ nguy hiểm, không có đường thoát.
Câu ví dụ
- 山路两旁都是悬崖峭壁,非常危险。
Hai bên đường núi đều là vách đá dốc đứng, rất nguy hiểm.
- 攀登者小心翼翼地爬过悬崖峭壁。
Người leo núi cẩn thận từng bước vượt qua vách đá dốc đứng.
- 这部电影在悬崖峭壁上拍摄,画面震撼人心。
Bộ phim này được quay trên vách đá dốc đứng, hình ảnh rất ấn tượng.
- 他站在悬崖峭壁边缘,俯视下方的深谷。
Anh ấy đứng ở mép vách đá dốc đứng, nhìn xuống thung lũng sâu bên dưới.
Kết hợp thường gặp
- 悬崖峭壁之间
giữa những vách đá dốc đứng
- 悬崖峭壁上
trên vách đá dốc đứng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.