Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaÁc ý, ý đồ xấu — tấn công, bình luận, hành động. '恶意' nhấn mạnh cố ý gây hại, không phải vô tình. '恶意软件' = malware. '无恶意' = không có ác ý (làm mà không muốn gây hại).
Câu ví dụ
- 不要有恶意
Đừng có ác ý
- 这是恶意攻击
Đây là cuộc tấn công có ác ý
- 怀着恶意
mang ác ý trong lòng
- 恶意软件
phần mềm độc hại (malware)
Kết hợp thường gặp
- 恶意攻击
tấn công có ác ý
- 无恶意
không có ác ý
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.