Từ vựng tiếng Trung
è*yì

Nghĩa tiếng Việt

ý đồ xấu, ác ý; cố tình gây hại

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tim, tâm trí)

10 nét

Bộ: (tim, tâm trí)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Ác ý, ý đồ xấu — tấn công, bình luận, hành động. '恶意' nhấn mạnh cố ý gây hại, không phải vô tình. '恶意软件' = malware. '无恶意' = không có ác ý (làm mà không muốn gây hại).

Câu ví dụ

  • 不要有恶意Bùyào yǒu èyì thanh 4

    Đừng có ác ý

  • 这是恶意攻击Zhè shì èyì gōngjī thanh 4

    Đây là cuộc tấn công có ác ý

  • 怀着恶意huáizhe èyì thanh 2

    mang ác ý trong lòng

  • 恶意软件èyì ruǎnjiàn thanh 4

    phần mềm độc hại (malware)

Kết hợp thường gặp

  • 恶意攻击èyì gōngjī thanh 4

    tấn công có ác ý

  • 无恶意wú èyì thanh 2

    không có ác ý

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.