Từ vựng tiếng Trung
qià*qià
xiāng*fǎn

Nghĩa tiếng Việt

ngược lại, đúng là ngược

4 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tâm)

9 nét

Bộ: (mắt)

9 nét

Bộ: (lại)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thành ngữ: nhấn mạnh sự trái ngược hoàn toàn.

Câu ví dụ

  • 事实恰恰相反Shìshí qiàqià xiāngfǎn thanh 4

    Sự thật đúng là ngược lại

  • 结果恰恰相反Jiéguǒ qiàqià xiāngfǎn thanh 2

    Kết quả đúng là ngược lại

  • 你的看法恰恰相反Nǐ de kànfǎ qiàqià xiāngfǎn thanh 3

    Quan điểm của bạn đúng là ngược lại

  • 情况恰恰相反Qíngkuàng qiàqià xiāngfǎn thanh 2

    Tình huống hoàn toàn ngược lại

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.