Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng độc lập làm thành phần chuyển tiếp ở đầu câu hoặc làm vị ngữ sau chủ ngữ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
kháp kháp tương, tướng phản
Từng chữ
- 恰khápvừa vặn, thích đáng
- 恰khápvừa vặn, thích đáng
- 相tương, tướngqua lại lẫn nhau; tự mình xem xét
- 反phảnngược; sai trái; trở lại; trả lại
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ: nhấn mạnh sự trái ngược hoàn toàn.
Câu ví dụ
- 事实恰恰相反
Sự thật đúng là ngược lại
- 结果恰恰相反
Kết quả đúng là ngược lại
- 你的看法恰恰相反
Quan điểm của bạn đúng là ngược lại
- 情况恰恰相反
Tình huống hoàn toàn ngược lại
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.