Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ trong câu sau giới từ như và hoặc với để chỉ mối quan hệ giữa hai đối tượng
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tức tức tương, tướng quan
Từng chữ
- 息tứchơi thở; than vãn
- 息tứchơi thở; than vãn
- 相tương, tướngqua lại lẫn nhau; tự mình xem xét
- 关quancửa ải, cửa ô; đóng (cửa); quan hệ, liên quan
Tầng từ vựng
Thành ngữThường dùng trong văn viết học thuật hoặc lập luận, thường đi kèm cấu trúc 「A与B息息相关」.
Câu ví dụ
- 环境保护与人类生存息息相关。
Bảo vệ môi trường gắn bó mật thiết với sự sinh tồn của loài người.
- 健康与饮食习惯息息相关。
Sức khỏe và thói quen ăn uống liên quan mật thiết với nhau.
- 经济发展与教育水平息息相关。
Phát triển kinh tế và trình độ giáo dục gắn bó chặt chẽ.
- 个人幸福与社会环境息息相关。
Hạnh phúc cá nhân liên quan mật thiết với môi trường xã hội.
Kết hợp thường gặp
- 与…息息相关
gắn bó mật thiết với...
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.