Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ vị ngữ trong câu, có thể mang tân ngữ chỉ người được nịnh bợ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
cung duy
Từng chữ
- 恭cungkính cẩn, cung kính
- 维duynối liền; gìn giữ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho lời tâng bốc, nịnh bợ—không chân thành.
Câu ví dụ
- 不要相信恭维话
Đừng tin lời nịnh bợ
- 他在恭维老板
Anh ấy đang nịnh sếp
- 恭维的话不真实
Lời nịnh bợ không thật
- 互相恭维
Nịnh bợ lẫn nhau
Kết hợp thường gặp
- 恭维话
lời nịnh bợ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.