Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaKhác với 尊重 (tôn trọng đơn thuần), 恭敬 hàm ý lễ nghi bề ngoài rõ ràng; câu quen thuộc 恭敬不如从命 dùng khi nhã nhặn nhận lời mời.
Câu ví dụ
- 他恭恭敬敬地向老师鞠躬。
Anh ấy cúi chào thầy giáo một cách cung kính.
- 对待长辈要保持恭敬的态度。
Đối với bậc trên cần giữ thái độ cung kính.
- 她恭敬地接过前辈递来的礼物。
Cô ấy cung kính nhận quà từ tay đàn anh.
- 恭敬不如从命。
Cung kính không bằng tuân lệnh (thành ngữ lịch sự khi nhận lời).
Kết hợp thường gặp
- 恭敬的态度
thái độ cung kính
- 毕恭毕敬
hết sức cung kính
- 以礼恭敬
cung kính theo lễ nghi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.