Từ vựng tiếng Trung
gōng*jìng

Nghĩa tiếng Việt

Cung kính (cung-kính): thái độ tôn trọng và lễ phép sâu sắc, thể hiện bằng cả lời nói lẫn hành động.

2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nhỏ)

10 nét

Bộ: (đánh nhẹ)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Khác với 尊重 (tôn trọng đơn thuần), 恭敬 hàm ý lễ nghi bề ngoài rõ ràng; câu quen thuộc 恭敬不如从命 dùng khi nhã nhặn nhận lời mời.

Câu ví dụ

  • 他恭恭敬敬地向老师鞠躬。Tā gōnggōngjìngjìng de xiàng lǎoshī jūgōng. thanh 1

    Anh ấy cúi chào thầy giáo một cách cung kính.

  • 对待长辈要保持恭敬的态度。Duìdài zhǎngbèi yào bǎochí gōngjìng de tàidù. thanh 4

    Đối với bậc trên cần giữ thái độ cung kính.

  • 她恭敬地接过前辈递来的礼物。Tā gōngjìng de jiē guò qiánbèi dì lái de lǐwù. thanh 1

    Cô ấy cung kính nhận quà từ tay đàn anh.

  • 恭敬不如从命。Gōngjìng bùrú cóngmìng. thanh 1

    Cung kính không bằng tuân lệnh (thành ngữ lịch sự khi nhận lời).

Kết hợp thường gặp

  • 恭敬的态度gōngjìng de tàidù thanh 1

    thái độ cung kính

  • 毕恭毕敬bìgōngbìjìng thanh 4

    hết sức cung kính

  • 以礼恭敬yǐlǐ gōngjìng thanh 3

    cung kính theo lễ nghi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.