Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
hèntiěbùchénggāng恨

Nghĩa tiếng Việt

hận sắt không thành thép (chỉ sự kỳ vọng cao nhưng đối phương không tiến bộ)

Âm Hán Việt

hận thiết bất thành cương

5 chữ38 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 心 (lòng; tim)

9 nét

Bộ: 金 (vàng, tiền; sao Kim; nước Kim)

10 nét

Bộ: 一 (một, 1; bộ nhất)

4 nét

Bộ: 戈 (cái qua, cái mác (binh khí))

6 nét

Bộ: 金 (vàng, tiền; sao Kim; nước Kim)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ dùng khi phê bình người thân hoặc học trò vì muốn họ tốt hơn

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

hận thiết bất thành cương

Từng chữ

  • 恨hậngiận, ghét
  • 铁thiếtsắt, Fe
  • 不bấtkhông, chẳng
  • 成thànhlàm xong, hoàn thành
  • 钢cươngthép

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 老师对他恨铁不成钢。lǎoshī duì tā hèntiěbùchénggāng thanh 3

    Thầy giáo hận sắt không thành thép đối với cậu ấy

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.