Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaSắc thái mạnh hơn 怕, thường miêu tả nỗi sợ sâu sắc, đè nén.
Câu ví dụ
- 他对黑暗感到恐惧
Anh ấy cảm thấy sợ hãi bóng tối
- 克服内心的恐惧
Vượt qua nỗi sợ trong lòng
- 恐惧是正常的情绪
Sợ hãi là cảm xúc bình thường
Kết hợp thường gặp
- 内心恐惧
sợ hãi trong lòng
- 充满恐惧
đầy nỗi sợ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.