Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ biểu thị trạng thái tâm lý hoặc làm danh từ sau các từ chỉ cảm xúc
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
khủng cụ
Từng chữ
- 恐khủngsợ hãi; doạ nạt
- 惧cụsợ hãi; kính cẩn, khép nép
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaSắc thái mạnh hơn 怕, thường miêu tả nỗi sợ sâu sắc, đè nén.
Câu ví dụ
- 他对黑暗感到恐惧
Anh ấy cảm thấy sợ hãi bóng tối
- 克服内心的恐惧
Vượt qua nỗi sợ trong lòng
- 恐惧是正常的情绪
Sợ hãi là cảm xúc bình thường
Kết hợp thường gặp
- 内心恐惧
sợ hãi trong lòng
- 充满恐惧
đầy nỗi sợ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.