Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng đầu câu hoặc trước động từ để biểu thị sự ước đoán, lo lắng
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
khủng phạ
Từng chữ
- 恐khủngsợ hãi; doạ nạt
- 怕phạsợ hãi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa恐怕 là trạng từ chỉ sự lo ngại hoặc dự đoán không chắc chắn. 恐 (khủng) nghĩa là sợ hãi; 怕 (phạ) nghĩa là sợ. Dùng khi nói về điều có thể xảy ra hoặc lo ngại.
Câu ví dụ
- 恐怕今天会下雨。
E rằng hôm nay trời sẽ mưa.
- 我恐怕不能参加明天的会议。
E rằng tôi không thể tham dự cuộc họp ngày mai.
- 这个计划恐怕有问题。
Kế hoạch này e là có vấn đề.
Kết hợp thường gặp
- 恐怕不行
- 恐怕不能
- 恐怕会
- 恐怕是
- 恐怕很难
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.