Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ tác động, thường mang tân ngữ chỉ người bị đe dọa ở phía sau
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
khủng hách
Từng chữ
- 恐khủngsợ hãi; doạ nạt
- 吓háchdọa nạt, đe doạ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang nghĩa tiêu cực và thường liên quan đến tội phạm; khác 威胁 (uy hiếp — có thể qua hành động) ở chỗ 恐吓 nhấn vào việc tạo sợ hãi.
Câu ví dụ
- 他试图用恐吓来控制别人
Anh ta cố dùng đe doạ để kiểm soát người khác.
- 这种恐吓行为是违法的
Hành vi đe doạ này là vi phạm pháp luật.
- 不要被他的恐吓吓倒
Đừng bị khuất phục trước lời đe doạ của anh ta.
- 警察逮捕了实施恐吓的嫌疑人
Cảnh sát bắt giữ nghi phạm thực hiện hành vi đe doạ.
Kết hợp thường gặp
- 威胁恐吓
đe doạ uy hiếp
- 恐吓信
thư đe doạ
- 恐吓罪
tội đe doạ (pháp lý)
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.