Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho động từ có hoặc không có để biểu thị thái độ phàn nàn, oán trách đối với hoàn cảnh hay công việc
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
oán ngôn
Từng chữ
- 怨oánoán trách, giận
- 言ngônnói; lời nói
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa怨言 là danh từ, chỉ lời oán trách. Không nên dùng như động từ (thì 用 抱怨/埋怨).
Câu ví dụ
- 他没有一句怨言
Anh ấy không có lời phàn nàn nào
- 发怨言
Phàn nàn
- 满腹怨言
Ngập tràn lời oán trách
Kết hợp thường gặp
- 怨言
lời phàn nàn
- 抱怨
phàn nàn
- 埋怨
oán trách
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.