Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa性能 thường dùng cho máy móc, vật liệu, hệ thống kỹ thuật — chỉ mức độ hoạt động tốt. Phân biệt với 功能 (chức năng — chỉ những gì thiết bị CÓ THỂ làm) và 效率 (hiệu suất — tỷ lệ đầu vào/đầu ra).
Câu ví dụ
- 这台电脑的性能非常好
Máy tính này có hiệu năng rất tốt
- 新款手机性能比旧款提升了很多
Điện thoại mới có hiệu năng cải thiện nhiều so với phiên bản cũ
- 工程师正在测试发动机的性能
Kỹ sư đang kiểm tra hiệu năng của động cơ
- 这种材料的性能适合高温环境
Hiệu năng của vật liệu này phù hợp với môi trường nhiệt độ cao
Kết hợp thường gặp
- 高性能
hiệu năng cao
- 性能测试
kiểm tra hiệu năng
- 性能优化
tối ưu hóa hiệu năng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.