Từ vựng tiếng Trung
jí*xū

Nghĩa tiếng Việt

Cấp nhu — cần gấp, nhu cầu khẩn thiết không thể chờ đợi.

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tâm)

9 nét

Bộ: (mưa)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Nhấn mạnh mức độ khẩn cấp của nhu cầu; thường dùng trong tin tức, kêu gọi cứu trợ, hoặc tình huống thiếu hụt.

Câu ví dụ

  • 灾区急需物资援助Zāiqū jíxū wùzī yuánzhù thanh 1

    Vùng thiên tai cần gấp hàng cứu trợ.

  • 我急需一份工作Wǒ jíxū yī fèn gōngzuò thanh 3

    Tôi rất cần gấp một công việc.

  • 这个项目急需资金Zhège xiàngmù jíxū zījīn thanh 4

    Dự án này đang cần gấp vốn đầu tư.

  • 医院急需献血Yīyuàn jíxū xiànxuè thanh 1

    Bệnh viện đang rất cần máu hiến tặng.

Kết hợp thường gặp

  • 急需帮助jíxū bāngzhù thanh 2

    cần gấp sự giúp đỡ

  • 急需解决jíxū jiějué thanh 2

    cần giải quyết gấp

  • 急需人才jíxū réncái thanh 2

    cần gấp nhân tài

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.