Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词Danh từ名词
Thường dùng làm động từ chỉ việc bẻ lái gấp khi lái xe hoặc nghĩa bóng là thay đổi suy nghĩ đột ngột
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cấp chuyển loan
Từng chữ
- 急cấpvội vàng, kíp, nóng nảy
- 转chuyểnquay vòng, chuyển, đổi
- 弯loancong, ngoằn ngoèo; chỗ ngoặt, chỗ cong, quanh co; cúi, cong, còng
Tầng từ vựng
Kết hợp thường gặp
- 急转弯处
- 道路急转弯
- 脑筋急转弯
- 来个急转弯
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.