Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
jízhuǎnwān

Nghĩa tiếng Việt

rẽ gấp

Âm Hán Việt

cấp chuyển loan

3 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trái tim)

9 nét

Bộ: (xe)

8 nét

Bộ: (cung)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường dùng làm động từ chỉ việc bẻ lái gấp khi lái xe hoặc nghĩa bóng là thay đổi suy nghĩ đột ngột

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

cấp chuyển loan

Từng chữ

  • cấpvội vàng, kíp, nóng nảy
  • chuyểnquay vòng, chuyển, đổi
  • loancong, ngoằn ngoèo; chỗ ngoặt, chỗ cong, quanh co; cúi, cong, còng

Tầng từ vựng

Kết hợp thường gặp

  • 急转弯处
  • 道路急转弯
  • 脑筋急转弯
  • 来个急转弯

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.