Từ vựng tiếng Trung
jí*máng

Nghĩa tiếng Việt

Vội vàng, hối hả, gấp gáp

2 chữ15 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trái tim)

9 nét

Bộ: (trái tim)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

tính từ / trạng từ

Thường bổ nghĩa cho động từ, mô tả hành động được thực hiện một cách vội vàng vì lý do nào đó (thiếu thời gian, tình huống khẩn cấp).

Câu ví dụ

  • 他急忙跑出去tā jímáng pǎo chūqù thanh 1

    anh ấy vội vàng chạy ra ngoài

  • 急忙赶路jímáng gǎnlù thanh 2

    vội vàng đi đường

  • 听到消息,他急忙赶来tīngdào xiāoxi, tā jímáng gǎnlái thanh 1

    nghe tin tức, anh ấy vội vàng赶 đến

Kết hợp thường gặp

  • 急忙忙 thanh 5

    vội vã

  • 急忙离开 thanh 5

    vội vàng rời đi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.