Từ vựng tiếng Trung
dài*gōng

Nghĩa tiếng Việt

trì công, đình công tàng大厅; làm việc hời hợt

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trái tim)

9 nét

Bộ: (công việc)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Trì công — làm việc hời hợt, chậm trễ intentionally để phản đối. '怠工' nhẹ hơn '罢工' (đình công hoàn toàn). '消极怠工' = làm việc hời hợt tiêu cực.

Câu ví dụ

  • 禁止怠工jìnzhǐ dàigōng thanh 4

    Nghiêm cấm trì công

  • 工人开始怠工Gōngrén kāishǐ dàigōng thanh 1

    Công nhân bắt đầu đình công tàng大厅

  • 消极怠工xiāojí dàigōng thanh 1

    trì công tiêu cực

  • 不要怠工Bùyào dàigōng thanh 4

    Đừng trì công

Kết hợp thường gặp

  • 怠工行为dàigōng xíngwéi thanh 4

    hành vi trì công

  • 开始怠工kāishǐ dàigōng thanh 1

    bắt đầu trì công

  • 怠工抗议dàigōng kàngyì thanh 4

    trì công để phản đối

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.