Từ vựng tiếng Trung
sī*xù

Nghĩa tiếng Việt

dòng suy nghĩ, tâm trạng và suy nghĩ rối bời (đặc biệt khi cảm xúc lẫn lộn hoặc tâm trí bận rộn)

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tâm)

9 nét

Bộ: (mịch)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

思绪 mang hàm ý cảm xúc, thường dùng trong văn học và mô tả tâm trạng. Khác với 想法 (ý kiến, suy nghĩ cụ thể) hay 思想 (tư tưởng, quan điểm). 思绪万千 là cụm hay dùng chỉ trạng thái bao nhiêu suy nghĩ cùng lúc.

Câu ví dụ

  • 他的思绪乱成一团Tā de sīxù luàn chéng yī tuán thanh 1

    Dòng suy nghĩ của anh ấy rối tung lên

  • 她的思绪飞到了远方Tā de sīxù fēi dào le yuǎnfāng thanh 1

    Tâm trí cô ấy bay đến tận nơi xa

  • 我无法集中思绪Wǒ wúfǎ jízhōng sīxù thanh 3

    Tôi không thể tập trung tư tưởng được

  • 听着音乐,思绪慢慢平静下来Tīngzhe yīnyuè, sīxù mànmàn píngjìng xiàlái thanh 1

    Nghe nhạc, dòng suy nghĩ dần dần lắng xuống

Kết hợp thường gặp

  • 思绪纷乱sīxù fēnluàn thanh 1

    suy nghĩ rối loạn

  • 整理思绪zhěnglǐ sīxù thanh 3

    sắp xếp lại suy nghĩ

  • 思绪万千sīxù wànqiān thanh 1

    ngàn mối suy tư

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.