Từ vựng tiếng Trung
huái*yùn怀

Nghĩa tiếng Việt

mang thai

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tâm)

7 nét

Bộ: (con)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

怀孕 chỉ trạng thái mang thai của phụ nữ. Là từ y tế/sinh học, dùng trong ngữ cảnh gia đình, y tế.

Câu ví dụ

  • 她怀孕了Tā huáiyùn le thanh 1

    Cô ấy mang thai

  • 怀孕三个月huáiyùn sān gè yuè thanh 2

    Mang thai ba tháng

  • 怀孕期间huáiyùn qījiān thanh 2

    Trong thời gian mang thai

Kết hợp thường gặp

  • 意外怀孕yìwài huáiyùn thanh 4

    mang thai ngoài ý muốn

  • 再次怀孕zàicì huáiyùn thanh 4

    mang thai lại

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.