Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường dùng làm vị ngữ độc lập hoặc đi kèm trạng ngữ chỉ thời gian mang thai
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hoài dựng
Từng chữ
- 怀hoàinhớ nhung; ôm
- 孕dựngchửa, có mang
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa怀孕 chỉ trạng thái mang thai của phụ nữ. Là từ y tế/sinh học, dùng trong ngữ cảnh gia đình, y tế.
Câu ví dụ
- 她怀孕了
Cô ấy mang thai
- 怀孕三个月
Mang thai ba tháng
- 怀孕期间
Trong thời gian mang thai
Kết hợp thường gặp
- 意外怀孕
mang thai ngoài ý muốn
- 再次怀孕
mang thai lại
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.