Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa怀孕 chỉ trạng thái mang thai của phụ nữ. Là từ y tế/sinh học, dùng trong ngữ cảnh gia đình, y tế.
Câu ví dụ
- 她怀孕了
Cô ấy mang thai
- 怀孕三个月
Mang thai ba tháng
- 怀孕期间
Trong thời gian mang thai
Kết hợp thường gặp
- 意外怀孕
mang thai ngoài ý muốn
- 再次怀孕
mang thai lại
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.