Từ vựng tiếng Trung
niàn*niàn
bù*wàng

Nghĩa tiếng Việt

nhớ mãi không quên; luôn nhớ

4 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tâm)

8 nét

Bộ: (tâm)

8 nét

Bộ: (nhất)

4 nét

Bộ: (tâm)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Nhớ mãi không quên.

Câu ví dụ

  • 他对家乡念念不忘Tā duì jiāxiāng niànniànbùwàng thanh 1

    Anh ấy nhớ mãi quê hương

  • 念念不忘的恩情niànniànbùwàng de ēnqíng thanh 4

    ơn nghĩa nhớ mãi không quên

  • 念念不忘过去niànniànbùwàng guòqù thanh 4

    nhớ mãi quá khứ

Kết hợp thường gặp

  • 念念不忘niànniànbùwàng thanh 4

    nhớ mãi không quên

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.