Từ vựng tiếng Trung
kuài*sù

Nghĩa tiếng Việt

nhanh chóng, mau lẹ; ở tốc độ cao

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tâm)

7 nét

Bộ: (sước)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

tính từ

快速 là tính từ chỉ tốc độ cao, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Trong khẩu ngữ, người ta thường dùng 快 hoặc 快点.

Câu ví dụ

  • 高铁速度很快速。Gāotiě sùdù hěn kuàisù. thanh 1
  • 我们需要快速解决这个问题。Wǒmen xūyào kuàisù jiějué zhège wèntí. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 快速发展kuàisù fāzhǎn thanh 4
  • 快速反应kuàisù fǎnyìng thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.