Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
tính từ快速 là tính từ chỉ tốc độ cao, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Trong khẩu ngữ, người ta thường dùng 快 hoặc 快点.
Câu ví dụ
- 高铁速度很快速。
- 我们需要快速解决这个问题。
Kết hợp thường gặp
- 快速发展
- 快速反应
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.