Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
kuàidāozhǎnluànmá

Nghĩa tiếng Việt

dùng biện pháp quyết đoán để giải quyết vấn đề phức tạp

Âm Hán Việt

khoái đao trảm loạn ma

5 chữ35 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lòng; tim)

7 nét

Bộ: (con dao, cái đao)

2 nét

Bộ: (cái xe)

8 nét

Bộ: (Ất (ngôi thứ hai thuộc hàng Can); bộ ất)

7 nét

Bộ: (cây gai)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ dùng để chỉ cách giải quyết vấn đề nhanh gọn, dứt khoát

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

khoái đao trảm loạn ma

Từng chữ

  • khoáinhanh nhẹn; sắp sửa; sướng, thích; sắc (dao)
  • đaocon dao, cái đao
  • trảmchém, chặt
  • loạnlẫn lộn; rối; phá hoại
  • macây gai

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.