Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ những nhu yếu phẩm không thể thiếu trong cuộc sống
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tất nhu
Từng chữ
- 必tấttất yếu, ắt, nhất định; cần phải
- 需nhuđợi; đồ dùng; nhu cầu, cần thiết
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: cần thiết
Câu ví dụ
- 阳光和水是植物生长所必需的。
Ánh sáng và nước là những thứ cần thiết cho sự phát triển của thực vật.
- 充足的睡眠是保持健康所必需的。
Giấc ngủ đầy đủ là điều cần thiết để duy trì sức khỏe.
- 团队合作是完成这项任务所必需的。
Hợp tác đội ngũ là điều cần thiết để hoàn thành nhiệm vụ này.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.