Từ vựng tiếng Trung
xīn*lǐ*huà

Nghĩa tiếng Việt

Tâm lý thoại — lời nói thật từ trong lòng, điều thật sự nghĩ chưa dám nói ra.

3 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tim)

4 nét

Bộ: (bên trong)

7 nét

Bộ: (lời nói)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Mang tính hội thoại, thân mật hơn 心声; thường mở đầu bằng 「说几句心里话」 khi muốn nói thật.

Câu ví dụ

  • 我说几句心里话Wǒ shuō jǐ jù xīnlǐhuà thanh 3

    Tôi nói vài lời thật lòng.

  • 她终于说出了心里话Tā zhōngyú shuō chūle xīnlǐhuà thanh 1

    Cuối cùng cô ấy đã nói ra lời từ trong lòng.

  • 这是我的心里话,希望你能理解Zhè shì wǒ de xīnlǐhuà, xīwàng nǐ néng lǐjiě thanh 4

    Đây là lời thật lòng, mong bạn có thể hiểu.

  • 别藏着了,说说你的心里话Bié cángzhe le, shuōshuō nǐ de xīnlǐhuà thanh 2

    Đừng giấu nữa, nói hết những gì trong lòng đi.

Kết hợp thường gặp

  • 说心里话shuō xīnlǐhuà thanh 1

    nói thật lòng

  • 掏心里话tāo xīnlǐhuà thanh 1

    móc ruột gan nói thật

  • 听心里话tīng xīnlǐhuà thanh 1

    nghe lời thật lòng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.