Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như nói, kể, bộc bạch
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tâm lí thoại
Từng chữ
- 心tâmlòng; tim
- 里líbên trong; phía trong; lót (bên trong, mặt trái của áo hoặc chăn); xóm; làng; quê hương; trong; nội bộ; nơi; chỗ; họ Lí
- 话thoạinói
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang tính hội thoại, thân mật hơn 心声; thường mở đầu bằng 「说几句心里话」 khi muốn nói thật.
Câu ví dụ
- 我说几句心里话
Tôi nói vài lời thật lòng.
- 她终于说出了心里话
Cuối cùng cô ấy đã nói ra lời từ trong lòng.
- 这是我的心里话,希望你能理解
Đây là lời thật lòng, mong bạn có thể hiểu.
- 别藏着了,说说你的心里话
Đừng giấu nữa, nói hết những gì trong lòng đi.
Kết hợp thường gặp
- 说心里话
nói thật lòng
- 掏心里话
móc ruột gan nói thật
- 听心里话
nghe lời thật lòng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.