Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang tính hội thoại, thân mật hơn 心声; thường mở đầu bằng 「说几句心里话」 khi muốn nói thật.
Câu ví dụ
- 我说几句心里话
Tôi nói vài lời thật lòng.
- 她终于说出了心里话
Cuối cùng cô ấy đã nói ra lời từ trong lòng.
- 这是我的心里话,希望你能理解
Đây là lời thật lòng, mong bạn có thể hiểu.
- 别藏着了,说说你的心里话
Đừng giấu nữa, nói hết những gì trong lòng đi.
Kết hợp thường gặp
- 说心里话
nói thật lòng
- 掏心里话
móc ruột gan nói thật
- 听心里话
nghe lời thật lòng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.