Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xīn*fēi

Nghĩa tiếng Việt

cửa lòng, tấm lòng

Âm Hán Việt

tâm phi

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lòng; tim)

4 nét

Bộ: (cửa một cánh; hộ gia đình)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường đi với động từ mở rộng hoặc khép lại trong văn phong nghệ thuật

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tâm phi

Từng chữ

  • tâmlòng; tim
  • phicánh cửa

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 打开心扉,你会发现世界很美好。Dǎkāi xīnfēi, nǐ huì fāxiàn shìjiè hěn měihǎo. thanh 3
  • 他向我敞开了心扉。Tā xiàng wǒ chǎngkāi le xīnfēi. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.