Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng khi tặng quà hoặc giúp đỡ người khác, nhấn mạnh sự chân thành hơn là vật chất; gần với 好意 nhưng 心意 cá nhân hơn.
Câu ví dụ
- 这份礼物代表我的一点心意
Món quà này thể hiện một chút tấm lòng của tôi.
- 请收下我的心意
Xin hãy nhận tấm lòng của tôi.
- 他的心意很好,但方法不对
Tấm lòng của anh ấy tốt, nhưng cách làm chưa đúng.
- 我明白你的心意
Tôi hiểu tấm lòng của bạn.
Kết hợp thường gặp
- 一点心意
một chút tấm lòng
- 表达心意
bày tỏ tấm lòng
- 领会心意
hiểu được tấm lòng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.