Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như bày tỏ, nhận lấy hoặc chấp nhận
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tâm ý
Từng chữ
- 心tâmlòng; tim
- 意ýý, ý nghĩ; dự tính, ý định; lòng dạ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng khi tặng quà hoặc giúp đỡ người khác, nhấn mạnh sự chân thành hơn là vật chất; gần với 好意 nhưng 心意 cá nhân hơn.
Câu ví dụ
- 这份礼物代表我的一点心意
Món quà này thể hiện một chút tấm lòng của tôi.
- 请收下我的心意
Xin hãy nhận tấm lòng của tôi.
- 他的心意很好,但方法不对
Tấm lòng của anh ấy tốt, nhưng cách làm chưa đúng.
- 我明白你的心意
Tôi hiểu tấm lòng của bạn.
Kết hợp thường gặp
- 一点心意
một chút tấm lòng
- 表达心意
bày tỏ tấm lòng
- 领会心意
hiểu được tấm lòng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.