Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa微妙 dùng cho cả tình huống tế nhị (vi diệu phức tạp) lẫn sắc thái nghệ thuật/cảm xúc; trong tình huống xã hội thường hàm ý căng thẳng ngầm.
Câu ví dụ
- 两人之间的关系变得越来越微妙。
Mối quan hệ giữa hai người ngày càng trở nên tế nhị.
- 她的表情有一种微妙的变化,让我看出她不高兴。
Nét mặt cô ấy có sự thay đổi tinh tế khiến tôi nhận ra cô ấy không vui.
- 这首曲子的情感处理非常微妙,令人回味无穷。
Cách xử lý cảm xúc trong bản nhạc này rất tinh tế, khiến người nghe mãi ngẫm nghĩ.
- 这是个微妙的问题,需要谨慎回答。
Đây là câu hỏi tế nhị, cần trả lời thận trọng.
Kết hợp thường gặp
- 关系微妙
quan hệ tế nhị
- 微妙的变化
sự thay đổi tinh tế
- 微妙的平衡
sự cân bằng tinh tế
- 微妙之处
điểm tinh tế, chỗ tế nhị
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.