Từ vựng tiếng Trung
wēi*miào

Nghĩa tiếng Việt

Tinh tế, vi diệu — những sắc thái nhỏ nhưng quan trọng, khó nhận ra ngay; tình huống tế nhị cần xử lý khéo léo.

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước ngắn)

13 nét

Bộ: (nữ)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

微妙 dùng cho cả tình huống tế nhị (vi diệu phức tạp) lẫn sắc thái nghệ thuật/cảm xúc; trong tình huống xã hội thường hàm ý căng thẳng ngầm.

Câu ví dụ

  • 两人之间的关系变得越来越微妙。Liǎng rén zhī jiān de guānxi biàn de yuèláiyuè wēimiào. thanh 3

    Mối quan hệ giữa hai người ngày càng trở nên tế nhị.

  • 她的表情有一种微妙的变化,让我看出她不高兴。Tā de biǎoqíng yǒu yī zhǒng wēimiào de biànhuà, ràng wǒ kàn chū tā bù gāoxìng. thanh 1

    Nét mặt cô ấy có sự thay đổi tinh tế khiến tôi nhận ra cô ấy không vui.

  • 这首曲子的情感处理非常微妙,令人回味无穷。Zhè shǒu qǔzi de qínggǎn chǔlǐ fēicháng wēimiào, lìng rén huíwèi wúqióng. thanh 4

    Cách xử lý cảm xúc trong bản nhạc này rất tinh tế, khiến người nghe mãi ngẫm nghĩ.

  • 这是个微妙的问题,需要谨慎回答。Zhè shì gè wēimiào de wèntí, xūyào jǐnshèn huídá. thanh 4

    Đây là câu hỏi tế nhị, cần trả lời thận trọng.

Kết hợp thường gặp

  • 关系微妙guānxi wēimiào thanh 1

    quan hệ tế nhị

  • 微妙的变化wēimiào de biànhuà thanh 1

    sự thay đổi tinh tế

  • 微妙的平衡wēimiào de pínghéng thanh 1

    sự cân bằng tinh tế

  • 微妙之处wēimiào zhī chù thanh 1

    điểm tinh tế, chỗ tế nhị

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.