Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ riêng chỉ ứng dụng WeChat, thường làm tân ngữ sau các động từ như dùng, tải
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
vi tín
Từng chữ
- 微vibé; nhỏ; vi; nhỏ nhẹ; thâm thuý; tinh vi; sâu xa; địa vị thấp
- 信tíntin tưởng, tin theo; lòng tin, đức tin
Tầng từ vựng
Danh từ riêngTên riêng của ứng dụng nhắn tin phổ biến nhất tại Trung Quốc. 'Vi' là nhỏ, 'Tín' là tin tưởng.
Câu ví dụ
- 你加我微信吧。
Bạn thêm WeChat của tôi nhé.
- 我通过微信联系他。
Tôi liên hệ với anh ấy qua WeChat.
- 用微信支付很方便。
Dùng WeChat Pay rất tiện lợi.
Kết hợp thường gặp
- 微信支付
- 微信朋友圈
- 微信账号
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.