Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường đi với tin tức, thông tin — chỉ việc biết được điều gì đó.
Câu ví dụ
- 我得知他通过了考试
Tôi biết được rằng anh ấy đã thi đỗ
- 得知这个消息后,她很高兴
Sau khi biết tin này, cô ấy rất vui
- 我们从新闻中得知了这件事
Chúng tôi biết được việc này từ bản tin
Kết hợp thường gặp
- 得知消息
biết được tin
- 刚刚得知
vừa biết được
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.