Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đứng trước một phân câu hoặc tân ngữ để chỉ việc biết được thông tin nào đó
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đắc tri
Từng chữ
- 得đắcđược; trúng, đúng
- 知tribiết; quen nhau
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường đi với tin tức, thông tin — chỉ việc biết được điều gì đó.
Câu ví dụ
- 我得知他通过了考试
Tôi biết được rằng anh ấy đã thi đỗ
- 得知这个消息后,她很高兴
Sau khi biết tin này, cô ấy rất vui
- 我们从新闻中得知了这件事
Chúng tôi biết được việc này từ bản tin
Kết hợp thường gặp
- 得知消息
biết được tin
- 刚刚得知
vừa biết được
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.