Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
hěn
nán*shuō

Nghĩa tiếng Việt

khó nói, khó mà nói chắc

Âm Hán Việt

ngận nan, nạn thuyết

3 chữ34 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước đi)

9 nét

Bộ: (chim ngắn đuôi)

16 nét

Bộ: (lời nói)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường đứng độc lập hoặc làm vị ngữ trong câu để biểu thị sự không chắc chắn về một sự việc

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

ngận nan, nạn thuyết

Từng chữ

  • ngậnbướng, ác; tham lam; rất, lắm
  • nan, nạnkhó khăn
  • thuyếtnói, giảng

Tầng từ vựng

Thành ngữ

hẳn (rất) + nan (khó) + thuyết (nói) — rất khó nói

Câu ví dụ

  • 这事很难说zhè shì hěn nánshuō thanh 4

    Việc này khó mà nói chắc

  • 很难说会怎样hěn nánshuō huì zěnyàng thanh 3

    khó nói sẽ thế nào

  • 很难说清楚hěn nánshuō qīngchǔ thanh 3

    khó nói rõ ràng

  • 结果很难说jiéguǒ hěn nánshuō thanh 2

    kết quả khó nói trước

Kết hợp thường gặp

  • 很难说
  • 很难说会

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.