Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường đứng độc lập hoặc làm vị ngữ trong câu để biểu thị sự không chắc chắn về một sự việc
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
ngận nan, nạn thuyết
Từng chữ
- 很ngậnbướng, ác; tham lam; rất, lắm
- 难nan, nạnkhó khăn
- 说thuyếtnói, giảng
Tầng từ vựng
Thành ngữhẳn (rất) + nan (khó) + thuyết (nói) — rất khó nói
Câu ví dụ
- 这事很难说
Việc này khó mà nói chắc
- 很难说会怎样
khó nói sẽ thế nào
- 很难说清楚
khó nói rõ ràng
- 结果很难说
kết quả khó nói trước
Kết hợp thường gặp
- 很难说
- 很难说会
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.