Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Làm động từ chỉ sự di chuyển hai chiều giữa hai địa điểm, thường dùng trong văn viết
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
vãng phản
Từng chữ
- 往vãngđi; theo hướng; đã qua
- 返phảnngược; sai trái; trở lại; trả lại
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: khứ hồi
Câu ví dụ
- 我买了一张往返机票。
Tôi đã mua một vé máy bay khứ hồi.
- 他每天往返于学校和家之间。
Hằng ngày anh ấy đi đi về về giữa trường học và nhà.
- 坐高铁往返两个城市很方便。
Đi tàu cao tốc đi về giữa hai thành phố rất thuận tiện.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.