Từ vựng tiếng Trung
wǎng*hòu

Nghĩa tiếng Việt

về sau này, từ nay về sau; trong tương lai (chỉ khoảng thời gian từ thời điểm nói trở đi)

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước đi)

8 nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong văn nói, mang sắc thái thân mật. Phân biệt với 以后 (từ sau) – 以后 trung tính hơn; 往后 nhấn mạnh hướng chuyển dịch sang tương lai.

Câu ví dụ

  • 往后的日子一定会越来越好Wǎnghòu de rìzi yīdìng huì yuèláiyuè hǎo thanh 3

    Những ngày về sau nhất định sẽ ngày càng tốt hơn

  • 往后你要更加努力Wǎnghòu nǐ yào gèngjiā nǔlì thanh 3

    Từ nay về sau bạn phải cố gắng hơn nữa

  • 往后遇到这种情况,你知道怎么处理了Wǎnghòu yùdào zhè zhǒng qíngkuàng, nǐ zhīdào zěnme chǔlǐ le thanh 3

    Về sau nếu gặp tình huống như vầy, bạn đã biết cách xử lý rồi

  • 往后几年市场竞争会更激烈Wǎnghòu jǐ nián shìchǎng jìngzhēng huì gèng jīliè thanh 3

    Vài năm tới, cạnh tranh thị trường sẽ gay gắt hơn

Kết hợp thường gặp

  • 往后的日子wǎnghòu de rìzi thanh 3

    những ngày về sau

  • 往后几年wǎnghòu jǐ nián thanh 3

    vài năm tới

  • 从今往后cóngjīn wǎnghòu thanh 2

    từ nay về sau

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.