Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ chỉ thời gian đứng ở đầu câu hoặc trước động từ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
vãng hậu
Từng chữ
- 往vãngđi; theo hướng; đã qua
- 后hậuhoàng hậu, vợ vua
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong văn nói, mang sắc thái thân mật. Phân biệt với 以后 (từ sau) – 以后 trung tính hơn; 往后 nhấn mạnh hướng chuyển dịch sang tương lai.
Câu ví dụ
- 往后的日子一定会越来越好
Những ngày về sau nhất định sẽ ngày càng tốt hơn
- 往后你要更加努力
Từ nay về sau bạn phải cố gắng hơn nữa
- 往后遇到这种情况,你知道怎么处理了
Về sau nếu gặp tình huống như vầy, bạn đã biết cách xử lý rồi
- 往后几年市场竞争会更激烈
Vài năm tới, cạnh tranh thị trường sẽ gay gắt hơn
Kết hợp thường gặp
- 往后的日子
những ngày về sau
- 往后几年
vài năm tới
- 从今往后
từ nay về sau
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.